molestar
A2động từ (verb)
/molesˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Làm phiền, gây phiền hàđộng từto bother, to disturb, to trouble, to impose, to inconvenience, to burden
- Làm phiền, quấy rầy, chọc ghẹođộng từto annoy, to tease, to pester, to bug, to hassle
- Gây khó chịu, làm bực mìnhđộng từto upset, to discomfort
- Thấy phiền, bận tâm, ngạiđộng từto mind (uses indirect object)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể molestarDanh động từ molestandoPhân từ molestado
| Presente | |
|---|---|
| yo | molesto |
| tú | molestas |
| él/ella/Ud. | molesta |
| nosotros | molestamos |
| vosotros | molestáis |
| ellos/Uds. | molestan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molestar a alguien | Làm phiền ai | |
| no molestar | Xin đừng làm phiền |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Xen vào
- Xen vào, làm phiềnto intrude
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Đẩy anh trai của bạn ra, vì nó đang làm phiền chúng ta.
- .Điều duy nhất mà những dây này làm là gây phiền.
- . Bach.Đừng làm phiền tôi. Bây giờ tôi đang nghe Bach.