molestia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈlestja/
Nghĩa chính
- Sự phiền toái, sự bất tiệndanh từtrouble, nuisance, inconvenience, bother
- Sự khó chịu, đau nhứcdanh từdiscomfort (health-related or bodily pain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molestiaDạng gốc (base form)
- molestiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar molestia | Gây phiền toái | |
| sentir molestia | Cảm thấy khó chịu | |
| evitar la molestia | Tránh phiền phức |
Ví dụ
- .Anh/chị đã phiền mình gửi sách cho tôi.
- .Bạn đã chịu bao nhiêu phiền toái mà vô ích.
- .Bạn không cần phải gây phiền toái.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung