cansar
A2động từ (verb)
/kanˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm mệt, làm mệt mỏiđộng từto tire
- Mệt, thấy mệtđộng từto get tired
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cansarDanh động từ cansandoPhân từ cansado
| Presente | |
|---|---|
| yo | canso |
| tú | cansas |
| él/ella/Ud. | cansa |
| nosotros | cansamos |
| vosotros | cansáis |
| ellos/Uds. | cansan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi mệt đến mức không thể học được.
- , .Đi ngủ sớm đi, trông các bạn có vẻ mệt rồi đấy.
- .Họ đã quá mệt để làm việc tiếp.
Họ từ (word family)
cùng gốc cansarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- wearTiếng Anhtương đương