cansancio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanˈsansjo/nguồn
Nghĩa chính
- Mệt mỏidanh từtiredness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cansancioDạng gốc (base form)
- cansanciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muerto de cansancio | Mệt rã rời | |
| estar muertos de cansancio | Mệt lử người |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh