Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
get tired
Nghĩa chính
1
Trở nên mệt mỏi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
get tired of something
Dần chán cái gì
Xuất hiện ở từ khác
get
kết hợp
mệt mỏi
tired
kết hợp
trở nên mệt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cansar
Mệt, thấy mệt
atangayarse
Làm mệt mỏi, chán nản
AI
1
Trở nên mệt mỏi
1
Trở nên mệt mỏi
1
Trở nên mệt mỏi