descansar
A1động từ (verb)
/deskanˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghỉ ngơi, thư giãnđộng từto rest, relax (be in a state of rest or inactivity)
- Dựa vào, đặt lênđộng từto sit, to rest
- Cho nghỉ ngơi, để cho nghỉđộng từto rest (put into a state of rest)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể descansarDanh động từ descansandoPhân từ descansado
| Presente | |
|---|---|
| yo | descanso |
| tú | descansas |
| él/ella/Ud. | descansa |
| nosotros | descansamos |
| vosotros | descansáis |
| ellos/Uds. | descansan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar descansar | Để yên, cho nghỉ ngơi | |
| descansar en paz | Yên nghỉ | |
| descansar un rato | Nghỉ ngơi một lát | |
| retirarse a descansar | Lui về nghỉ ngơi | |
| descanse en pazcụm từ | cụm từ | Yên nghỉ |
| que en paz descansecụm từ | cụm từ | Yên nghỉ |
| descansar haciendo adobes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn nhiều.
- .Kết luận dựa trên một nền tảng vững chắc.
- .Tất cả những gì chúng tôi muốn là ngồi xuống và nghỉ ngơi.
Họ từ (word family)
cùng gốc descansarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh