Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descansabrazos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˌkansaˈbɾaθos/
Nghĩa chính
1
Tay vịn
danh từ
armrest
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armrest
Nơi cất vũ khí
AI
1
Tay vịn
1
Tay vịn
1
Tay vịn