Dịch

upsettal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó bị đảo lộn hoặc lật đổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of something being upset or overturned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upsettalDạng gốc (base form)
  2. upsettalsSố nhiều (plural)

AI