alterar
B1động từ (verb)
/alteˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm thay đổi, biến đổiđộng từto alter, to change
- Làm xáo trộn, làm mất bình tĩnhđộng từto upset
- Mất bình tĩnh, nổi nóngđộng từto get angry, upset
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alterarDanh động từ alterandoPhân từ alterado
| Presente | |
|---|---|
| yo | altero |
| tú | alteras |
| él/ella/Ud. | altera |
| nosotros | alteramos |
| vosotros | alteráis |
| ellos/Uds. | alteran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alterar la paz | Phá vỡ sự bình yên | |
| alterar los nerviosđộng từ | động từ | Làm ai đó lo lắng; đặt trên cạnh |
Ví dụ
- .Anh ấy sẽ bị bắt vì làm xáo trật hòa bình trên các con phố.
- ¿ ?Sao điều ngớ ngẩn đó lại làm bạn bực bội đến vậy?
- .Sự đến của anh ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc alterarTừ liên quan (related word)