mudar
B2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/muˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Di chuyển, di dời, chuyển đến một ngôi nhà mớiđộng từto move, relocate, move to a new house
- Thay đổiđộng từto change, alter, vary
- Chuyển đổiđộng từto convert
- Hoa vương miện (Calotropis gigantea)danh từcrown flower (Calotropis gigantea)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mudarDanh động từ mudandoPhân từ mudado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mudo |
| tú | mudas |
| él/ella/Ud. | muda |
| nosotros | mudamos |
| vosotros | mudáis |
| ellos/Uds. | mudan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mudar airesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với cambiar de aires |
| mandarse a mudarđộng từ | động từ | Lên và rời đi; cởi |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Lột xác
- to shed, molt