Dịch

mudar

B2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/muˈdaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Di chuyển, di dời, chuyển đến một ngôi nhà mớiđộng từto move, relocate, move to a new house
  2. Thay đổiđộng từto change, alter, vary
  3. Chuyển đổiđộng từto convert
  4. Hoa vương miện (Calotropis gigantea)danh từcrown flower (Calotropis gigantea)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể mudarDanh động từ mudandoPhân từ mudado
Presente
yomudo
túmudas
él/ella/Ud.muda
nosotrosmudamos
vosotrosmudáis
ellos/Uds.mudan

Cụm từ (phrase)

mudar airesđộng từĐồng nghĩa với cambiar de aires
mandarse a mudarđộng từLên và rời đi; cởi

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Lột xác
  1. to shed, molt

AI