mudanza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/muˈdanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Việc chuyển nhà, dọn nhàdanh từmove, relocation
- Sự di dời, dọn đidanh từremoval
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mudanzaDạng gốc (base form)
- mudanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empresa de mudanzas | Công ty vận chuyển | |
| fecha de mudanza | Ngày chuyển nhà | |
| mudanza de casa | Chuyển nhà | |
| planificar la mudanza | Lên kế hoạch chuyển nhà |
Ví dụ
- .Chúng tôi cần bạn giúp dọn nhà hôm nay.
- .Công ty chuyển nhà sẽ chuyển đồ nội thất.
- .Đã đến lúc bắt đầu dọn nhà.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)