Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmutable
C1
tính từ
(adjective)
/immuˈtable/
Nghĩa chính
1
Bất biến
tính từ
immutable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmutable
Dạng gốc
(base form)
inmutable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
常
cháng
Bất biến, không đổi
Tiếng Anh
immutable
Không thể thay đổi, bất biến
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
mudable
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mudar
AI
1
Bất biến
1
Bất biến
1
Bất biến