Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alterable
tính từ
(adjective)
/alteˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể thay đổi được
tính từ
alterable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alterable
Dạng gốc
(base form)
alterable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alterable
Có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alterable
alterab
ilidad
Khả năng thay đổi
danh từ
in
alterable
Không thể thay đổi
tính từ
AI
1
Có thể thay đổi được
1
Có thể thay đổi được
1
Có thể thay đổi được