alterable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổitính từCapable of being changed; changeable; mutable.
- Một cái gì đó có thể được thay đổi; một biếndanh từSomething that can be altered; a variable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alterableDạng gốc (base form)
- alterablesSố nhiều (plural)
- more alterableSo sánh hơn (comparative)
- most alterableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa