modificar
B1động từ (verb)
/modifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sửa đổi, điều chỉnhđộng từto modify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể modificarDanh động từ modificandoPhân từ modificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | modifico |
| tú | modificas |
| él/ella/Ud. | modifica |
| nosotros | modificamos |
| vosotros | modificáis |
| ellos/Uds. | modifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modificar el comportamiento | Điều chỉnh hành vi | |
| modificar la conducta | Thay đổi hành vi | |
| modificar sustancialmente algo | Sửa đổi đáng kể cái gì | |
| modificar datos | Sửa đổi dữ liệu | |
| modificar los planes | Thay đổi kế hoạch | |
| modificar un contrato | Sửa đổi hợp đồng | |
| modificar una imagen | Chỉnh sửa hình ảnh | |
| modificar una ley | Sửa đổi luật |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cần phải sửa đổi cách hành văn của điều khoản.
- ¿ ?Cô giáo sẽ sửa đổi đề thi như thế nào?
- .Đó sẽ không phải là đạo luật duy nhất được sửa đổi.