mejorado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/mexoˈɾado/
Nghĩa chính
- Cải tiến, tăng cường, làm tốt hơntính từimproved, enhanced, made better
- Phân từ quá khứ của mejorarđộng từpast participle of mejorar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mejorado con el tiempo | Cải thiện theo thời gian | |
| mejorado considerablemente | Cải thiện đáng kể | |
| mejorado en gran medida | Cải thiện rất nhiều | |
| mejorado respecto a | Cải thiện so với | |
| mejorado significativamente | Cải thiện đáng kể |
Xuất hiện ở từ khác
- mejorđồng nghĩaNhấn mạnh kết quả đã được thay đổi để trở nên tốt hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc mejoradoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bố tôi đã hồi phục sau ca phẫu thuật.
- .Chất lượng bản dịch đã được cải thiện.
- .El ido là một dạng cải tiến của Esperanto.