mejoría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mexoˈɾia/
Nghĩa chính
- Sự cải thiệndanh từimprovement, amelioration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mejoríaDạng gốc (base form)
- mejoríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cải thiện
Khác