Nghĩa chính
- Sự cải thiện, sự nâng cao, sự cải tiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An improvement or supplement that tends to increase a sense of esteem.
- Độ ngấm thuốc, độ tăng quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which the image of a scan stands out as a bright area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enhancementDạng gốc (base form)
- enhancementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enhancement request | Yêu cầu cải tiến | |
| image enhancement | Tăng cường chất lượng hình ảnh | |
| performance enhancement | Nâng cao hiệu suất | |
| quality enhancement | Nâng cao chất lượng | |
| male enhancementdanh từ | danh từ | Phương pháp làm to dương vật |
| human enhancementdanh từ | danh từ | Việc sử dụng công nghệ hoặc phương tiện tự nhiên để khắc phục những hạn chế của cơ thể con người |
| disease enhancementdanh từ | danh từ | Tác dụng phụ của phương pháp điều trị, trong đó tác nhân trị liệu giả định, thay vì làm giảm bớt bệnh, lại tăng cường bệnh lý. Chẳng hạn như một kháng thể được đưa vào hoặc kích thích bởi phương pháp điều trị sẽ liên kết với tác nhân gây bệnh, khiến nó hoạt động tốt hơn; chẳng hạn như kháng thể liên kết với protein tăng đột biến của virus và tăng khả năng lây nhiễm vào tế bào |
| progressive enhancementdanh từ | danh từ | Triết lý trong đó chức năng của trang web được nâng cao nhờ JavaScript, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào JavaScript |
Ví dụ
- , , .Sản phẩm ban đầu với thiết kế đơn giản đã trải qua nhiều cải tiến trong những năm qua.
- ?Bạn đang yêu cầu cải tiến tính năng hay báo cáo lỗi?
- , .Đây không phải là lỗi mà là một cải tiến chưa được ghi nhận trong tài liệu.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa