Dịch

human enhancement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng công nghệ hoặc phương tiện tự nhiên để khắc phục những hạn chế của cơ thể con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of technology or natural means to overcome the limitations of the human body.
  2. Triết lý xã hội ủng hộ việc sử dụng công nghệ hoặc phương tiện tự nhiên để khắc phục những hạn chế của cơ thể con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A social philosophy which advocates for the use of technology or natural means to overcome the limitations of the human body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. human enhancementDạng gốc (base form)
  2. human enhancementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI