bioconservatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan điểm hoài nghi về những thay đổi công nghệ cấp tiến thách thức các quan niệm truyền thống về ý nghĩa của con người, bao gồm tính độc đáo của con người, thuyết quyết định sinh lý và di truyền, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A stance of skepticism regarding radical technological changes that challenge traditional notions of what it means to be human, including human uniqueness, physiological and genetic determinism, etc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
bio-conservatism