| cultural conservatism | | Chủ nghĩa bảo thủ văn hóa |
| fiscal conservatismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa |
| political conservatism | | Chủ nghĩa bảo thủ chính trị |
| social conservatismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa bảo thủ xã hội |
| liberal conservatismdanh từ | danh từ | Hình thức của chủ nghĩa bảo thủ trung hữu kết hợp với chủ nghĩa tự do; phổ biến nhất ở châu Âu và một số nước Á-Âu, ví dụ: Nga và Đài Loan |
| national conservatismdanh từ | danh từ | Biến thể dân tộc chủ nghĩa của chủ nghĩa bảo thủ tập trung vào việc phát huy bản sắc dân tộc và văn hóa, đặc biệt là các giá trị gia đình, đồng thời phản đối chủ nghĩa đa văn hóa, nhập cư và toàn cầu hóa |
| one-nation conservatismdanh từ | danh từ | Hình thức gia trưởng thực dụng của chủ nghĩa bảo thủ, có ý thức về các vấn đề của giai cấp công nhân |
| compassionate conservatismdanh từ | danh từ | Triết lý chính trị nhấn mạnh việc sử dụng các kỹ thuật và khái niệm bảo thủ truyền thống nhằm cải thiện phúc lợi chung của xã hội |