Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleoconservatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin cổ sinh bảo thủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
paleoconservative beliefs
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Old Right
traditionalism
reactionary
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
conservatism
AI
1
Niềm tin cổ sinh bảo thủ
1
Niềm tin cổ sinh bảo thủ
1
Niềm tin cổ sinh bảo thủ