Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiscal conservatism
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
s
k
ə
l
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
v
ə
t
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A conservative political philosophy, typically consisting of a balanced budget, lower taxes, smaller government, free trade, and a free market.
AI
1
Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa
1
Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa
1
Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa