one-nation conservatism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức gia trưởng thực dụng của chủ nghĩa bảo thủ, có ý thức về các vấn đề của giai cấp công nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A pragmatic paternalistic form of conservatism, conscious of working-class issues.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)