Dịch

one-nation conservatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức gia trưởng thực dụng của chủ nghĩa bảo thủ, có ý thức về các vấn đề của giai cấp công nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A pragmatic paternalistic form of conservatism, conscious of working-class issues.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI