Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hyperconservatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính siêu bảo thủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being hyperconservative.
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
conservatism
AI
1
Tính siêu bảo thủ
1
Tính siêu bảo thủ
1
Tính siêu bảo thủ