transhumanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triết lý ủng hộ việc sử dụng khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ thần kinh, công nghệ sinh học và công nghệ nano, để khắc phục những hạn chế của con người và cải thiện điều kiện sống của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A philosophy favouring the use of science and technology, especially neurotechnology, biotechnology, and nanotechnology, to overcome human limitations and improve the human condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transhumanismDạng gốc (base form)
- transhumanismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1957
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)