transhuman
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hơn cả con người; siêu nhântính từMore than human; superhuman.
- Liên quan đến chủ nghĩa xuyên nhân loạitính từRelated to transhumanism.
- Liên quan đến một cái gì đó vượt ra ngoài con người; vượt qua giới hạn hoặc ranh giới của con ngườitính từInvolving something beyond the merely human; transcending human limitations or boundaries.
- Cá thể có những đặc điểm chuyển tiếp giữa loài người và loài hậu nhân loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An individual having characteristics transitional between a human and a posthuman species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transhumanDạng gốc (base form)
- transhumansSố nhiều (plural)
- more transhumanSo sánh hơn (comparative)
- most transhumanSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cá thể của loài hậu nhân loại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An individual of a posthuman species.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc transhuman- transhumanismTriết lý ủng hộ việc sử dụng khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ thần kinh, công nghệ sinh học và công nghệ nano, để khắc phục những hạn chế của con người và cải thiện điều kiện sống của con ngườidanh từ
- transhumanityTrạng thái siêu nhândanh từ
- transhumanizeNâng cao hơn nhân loại; làm thần thánhđộng từ
- transhumanisticLiên quan đến chủ nghĩa xuyên nhân loạitính từ
Ví dụ
- .
- , .
- " " — — , , , .