Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enhancive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem enhance
tính từ
Tending to enhance something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enhancive
Dạng gốc
(base form)
more enhancive
So sánh hơn
(comparative)
most enhancive
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
enhance
+
-ive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enhancive
enhanc
e
Tăng cường, làm tăng
động từ
enhanc
er
Chất tăng cường, vật làm tăng
danh từ
enhanc
ement
Sự cải thiện, sự nâng cao, sự cải tiến
danh từ
AI
1
Xem enhance
1
Xem enhance
1
Xem enhance