Nghĩa chính
- tệ hơn, xấu hơn, dở hơntính từA1Of lower quality or standard; more bad than something else.
- tệ nhất, xấu nhất, dở nhấttính từA1Of the lowest quality or standard; most bad.
- tệ hơn, kém hơntrạng từA2Less well or more badly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de mal en peor | Ngày càng tệ hơn | |
| en el peor de los casos | Trong trường hợp xấu nhất | |
| llevar la peor parte | Chịu thiệt thòi nhất | |
| lo peor de todo | Điều tồi tệ nhất | |
| sentirse peor | Cảm thấy tệ hơn | |
| Peor es Nadadanh từ riêng | danh từ riêng | Peor es Nada (một thị trấn ở Chile) |
| peor que peorcụm từ | cụm từ | Càng tồi tệ hơn, tệ hơn nữa |
| ir de mal en peorđộng từ | động từ | Đi từ xấu đến tồi tệ hơn; làm xấu đi |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maloVí dụ
- .Cảm giác an toàn giả tạo chính là kẻ thù tồi tệ nhất.
- .Chúng ta cần chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
- .Đây là bộ phim tệ nhất hiện nay.