Dịch

peor

A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp
/peˈoɾ/nguồn

Dạng gốc:maloDở, kém, tồi

Nghĩa chính

  1. tệ hơn, xấu hơn, dở hơntính từA1Of lower quality or standard; more bad than something else.
  2. tệ nhất, xấu nhất, dở nhấttính từA1Of the lowest quality or standard; most bad.
  3. tệ hơn, kém hơntrạng từA2Less well or more badly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peorDạng gốc (base form)
  2. peorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. peoresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

de mal en peorNgày càng tệ hơn
en el peor de los casosTrong trường hợp xấu nhất
llevar la peor parteChịu thiệt thòi nhất
lo peor de todoĐiều tồi tệ nhất
sentirse peorCảm thấy tệ hơn
Peor es Nadadanh từ riêngPeor es Nada (một thị trấn ở Chile)
peor que peorcụm từCàng tồi tệ hơn, tệ hơn nữa
ir de mal en peorđộng từĐi từ xấu đến tồi tệ hơn; làm xấu đi

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Cảm giác an toàn giả tạo chính là kẻ thù tồi tệ nhất.
  • .Chúng ta cần chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
  • .Đây là bộ phim tệ nhất hiện nay.

AI