Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Peor es Nada
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/peˌoɾ ˌes ˈnada/
Nghĩa chính
1
Peor es Nada (một thị trấn ở Chile)
danh từ riêng
Peor es Nada (a town in Chile)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
peoresnadino
AI
1
Peor es Nada (một thị trấn ở Chile)
1
Peor es Nada (một thị trấn ở Chile)
1
Peor es Nada (một thị trấn ở Chile)