Dịch

malogrado

C1tính từ (adjective)
/maloˈɡɾado/

Nghĩa chính

  1. Không thành công; phá thaitính từunsuccessful; abortive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malogradoDạng gốc (base form)
  2. malogradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malogradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malogradaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • Hunt , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thành công

Ngôn ngữ khác

AI