malogrado
C1tính từ (adjective)
/maloˈɡɾado/
Nghĩa chính
- Không thành công; phá thaitính từunsuccessful; abortive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malogradoDạng gốc (base form)
- malogradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malogradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malogradaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- Hunt , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thành công
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh