Dịch

frustrado

B2tính từ (adjective)
/fɾusˈtɾado/

Nghĩa chính

  1. Không thành công, chán nản; phá thaitính từunsuccessful, frustrated; abortive
  2. Chưa thực hiện được do hoàn cảnh không đồng đều, một số sai sót cố hữu hoặc thiếu hiến phápqua tiếng Anhtính từmanqué

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frustradoDạng gốc (base form)
  2. frustradísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. frustradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. frustradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. frustradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

frustrado sexualmenteỨc chế tình dục

AI