frustrado
B2tính từ (adjective)
/fɾusˈtɾado/
Nghĩa chính
- Không thành công, chán nản; phá thaitính từunsuccessful, frustrated; abortive
- Chưa thực hiện được do hoàn cảnh không đồng đều, một số sai sót cố hữu hoặc thiếu hiến phápqua tiếng Anhtính từmanqué
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frustradoDạng gốc (base form)
- frustradísimoSo sánh nhất (superlative)
- frustradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- frustradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- frustradaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frustrado sexualmente | Ức chế tình dục |