Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peor que peor
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Càng tồi tệ hơn, tệ hơn nữa
cụm từ
even worse!; worse still!
AI
1
Càng tồi tệ hơn
1
Càng tồi tệ hơn
1
Càng tồi tệ hơn