Dịch

强化

強化
HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: càng hoá
qiáng huà

Nghĩa chính

  1. Tăng cường, củng cốto strengthen
  2. Đẩy mạnh, làm sâu sắcto intensify

Chữ và bộ thủ (character, radical)

强
qiángcàng
Bộ: 弓 · cung (cái cung)12 nét
strong, powerful, energetic
化
huàhoá
Bộ: 匕 · chủy (cái thìa)4 nét
change, convert, reform; -ize

Cụm từ (phrase)

强化训练Huấn luyện tăng cường

AI