estrechar
C1động từ (verb)
/estɾeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Thu hẹp (làm cho hẹp hơn)động từto narrow (make narrower)
- Tăng cường (mối quan hệ, v.v.)động từto strengthen (relations, etc.)
- Bắt (tay)động từto shake (hands)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estrecharDanh động từ estrechandoPhân từ estrechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estrecho |
| tú | estrechas |
| él/ella/Ud. | estrecha |
| nosotros | estrechamos |
| vosotros | estrecháis |
| ellos/Uds. | estrechan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrechar la amistad | Thắt chặt tình bạn |