Dịch

shake

A1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 25 nghĩa
  1. Rung, lắcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
  2. Lắc đầuđộng từngoại động từ (transitive)To move (one's head) from side to side, especially to indicate refusal, reluctance, or disapproval.
  3. Giũ, lắc cho rơi, rũ sạchđộng từTo move or remove by agitating; to throw off by a jolting or vibrating motion.
  4. Sự rung, sự lắc, cái bắt taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of shaking or being shaken; tremulous or back-and-forth motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shakeNguyên thể (infinitive)
  2. shakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shakedQuá khứ (past simple)
  4. shook (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. shooked (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. shaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  7. shakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shake sb/sthlắc ai/cái gìShake the bottle well before use.Lắc kỹ chai trước khi dùng.
  • shake sb/sth by sthlắc ai/cái gì ở cái gìShe shook him by the shoulders.Cô ấy lắc anh ấy ở vai.
  • shake sb/sth + adj.lắc ai/cái gì + adj.He knelt and gently shook her awake.Anh ấy quỳ xuống và nhẹ nhàng lắc cô ấy cho tỉnh.
  • shake sth + adv./prep.lắc cái gì + adv./prep.
  • shake handsbắt tayDo people in Italy shake hands when they meet?Ở Ý người ta có bắt tay khi gặp nhau không?
  • shake hands with sbbắt tay với aiShe refused to shake hands with him.Cô ấy từ chối bắt tay với anh ấy.

25 nghĩa khác

Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 17
Làm chấn động
  1. ngoại động từ (transitive)Làm chấn động, làm bàng hoàngTo disturb emotionally; to shock.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm chấn động

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischaken
  2. từ tiếng Anh cổsċeacan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skakan

Ví dụ

  • , , , .Cậu ấy lắc lon nước ngọt suốt ba mươi giây trước khi đưa cho tôi, khiến cho khi tôi vừa bật nắp ra thì nước ngọt bắn tung tóe khắp nơi.
  • , “, , ”.Vừa lắc đầu, ông ấy vừa liên tục lặp lại "Không, không, không".
  • rung cây cho quả rụng xuống

AI