Nghĩa chính
- Lắc lư; ngọ nguậyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move with irregular, back and forward or side to side motions; to shake or jiggle.
- Sự lắc lư, cử động lắcdanh từA rapid movement in alternating opposite directions, not necessarily regular.
- Trạng thái luân phiêndanh từAn alternating state or characteristic.
- Xem wigglesdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)See wiggles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wiggle sthngọ nguậy cái gì, lắc nhẹ cái gìHe removed his shoes and wiggled his toes.Anh ấy tháo giày ra và ngọ nguậy các ngón chân.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)wiggle roomCơ hội đưa ra các quyết định thay thế hoặc theo đuổi các hành động khác, đặc biệt là bất kỳ hành động nào chỉ liên quan đến những thay đổi nhỏ đối với tình hình hoặc lộ trình hiện tại của một ngườiwiggle seatChiếc ghế được trang bị cảm biến, được cảnh sát sử dụng để đo phản ứng sinh lý của nghi phạm đang bị thẩm vấnwiggle wormNgười, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, tràn đầy năng lượng và thường xuyên di chuyển (hoặc đôi khi ngọ nguậy)wiggle dressLà loại váy có viền hẹp hơn hông, khiến người mặc phải bước những bước ngắn với hai chân sát vào nhau, tạo ra sự lắc lư hoặc lắc lư của hôngget a wiggle onNhanh lên
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc wiggleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwiglen
- từ tiếng Hà Lan trung đạiwigelen“to wiggle”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiwigelen
Ví dụ
- .Hông cô ấy lắc lư khi cô ấy đi.
- .Cô ấy bước đi với cái lắc hông gợi cảm.
- ?Bạn có thể máy tai không?