Nghĩa chính
- Di chuyển liên tục, đặc biệt là với những chuyển động nhỏ, không có hướng dẫntính từConstantly moving, especially with small, undirected movements.
- Đường thẳng: được tạo thành từ nhiều đường congtính từOf a line: made up of many curves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa