Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jiggly
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
ɡ
.
ə
ˌ
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem jiggle
tính từ
that jiggles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jiggly
Dạng gốc
(base form)
jiggl
ier
So sánh hơn
(comparative)
jiggl
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
jiggle
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jiggly
jiggl
iness
Tính vui vẻ
danh từ
Jiggly
puff
Thứ gì đó giống với Pokémon Jigglypuff, ví dụ: bằng cách tròn trịa, hồng hào hoặc có thể gây ngủ
danh từ
AI
1
Xem jiggle
1
Xem jiggle
1
Xem jiggle