jiggle
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹdanh từA relatively weak shaking movement.
- Lắc nhẹ, lay nhẹđộng từngoại động từ (transitive)To shake something gently; to rattle or wiggle.
- Lắc, ngọ nguậyđộng từnội động từ (intransitive)To shake, rattle, or wiggle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jiggle sth (+ adv./prep.)lắc nhẹ cái gì (+ adv./prep.)He stood jiggling his car keys in his hand.Anh ấy đứng lắc nhẹ chùm chìa khóa xe trong tay.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jiggle TVdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jiggle television |
| jiggle keydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jiggler |
| jiggle modedanh từ | danh từ | Trạng thái có thể chỉnh sửa của màn hình chính, trong đó các biểu tượng, thư mục và tiện ích ứng dụng dao động để cho biết người dùng có thể sắp xếp lại hoặc xóa chúng |
| jiggle physicsdanh từ | danh từ | Nghệ thuật khắc họa bộ ngực nảy lên hoặc lắc lư trên mô hình 3D của người phụ nữ |
| jiggle televisiondanh từ | danh từ | Việc sử dụng vô cớ những phụ nữ ăn mặc hở hang để thu hút khán giả truyền hình |
| jiggler keydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jiggler |
Họ từ (word family)
cùng gốc jiggleVí dụ
- .Lắc nhẹ chìa khóa và xem nó có mở được không.
- .Lắc nhẹ tay cầm và xem nước có dừng lại không.
- .Miếng thạch rung rinh trong bát một lúc sau khi được đặt xuống