Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jigglety
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Âm thanh của thứ gì đó đang di chuyển một cách lỏng lẻo, lung lay
thán từ
The sound of something moving in a loose, tottering manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jogglety
AI
1
lung lay
1
lung lay
1
lung lay