Dịch

jigglety

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh của thứ gì đó đang di chuyển một cách lỏng lẻo, lung laythán từThe sound of something moving in a loose, tottering manner.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI