Dịch

jiggle television

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng vô cớ những phụ nữ ăn mặc hở hang để thu hút khán giả truyền hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The gratuitous use of scantily clad women to appeal to television audiences.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . . . , .
  • , , , " ."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI