Dịch

jiggle TV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jiggle televisiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of jiggle television.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1970. early-to-mid-1970, , amped-up .
  • , , , .

AI