jiggle physics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật khắc họa bộ ngực nảy lên hoặc lắc lư trên mô hình 3D của người phụ nữdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of portraying the bouncing or swaying of breasts on a 3D model of a woman.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " " ( )?