Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meneo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meˈneo/
Nghĩa chính
1
Ngọ nguậy; lắc
danh từ
wiggle; shake
2
Lắc lư
danh từ
sway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meneo
Dạng gốc
(base form)
meneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sway
Đu đưa. lắc lư
wiggle
Lắc lư; ngọ nguậy
AI
1
Ngọ nguậy
2
Lắc lư
1
Ngọ nguậy
2
Lắc lư
1
Ngọ nguậy
2
Lắc lư