tremble
B1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Run, rungđộng từnội động từ (intransitive)To shake, quiver, or vibrate.
- Run sợ, khiếp sợ, lo sợđộng từnội động từ (intransitive)To fear; to be afraid.
- Sự rundanh từA shake, quiver, or vibration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tremble (with sth)run rẩy (vì cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tremble like a leaf | Run như cầy sấy | |
| tremble with cold | Run lên vì lạnh | |
| tremble with fear | Run lên vì sợ hãi | |
| tremble with rage | Run lên vì giận dữ | |
| voice tremble | Giọng run run | |
| tremble dancedanh từ | danh từ | Điệu nhảy do ong mật biểu diễn nhằm chiêu mộ thêm ong để lấy mật từ ong thợ |
| tremble and obeyđộng từ | động từ | Tuân lệnh hoặc chiều theo chính quyền một cách thiếu suy nghĩ, đặc biệt là chính phủ Trung Quốc |
| tremble like an aspen leafcụm từ | cụm từ | Run như cầy sấy |
Ví dụ
- .Con chó run rẩy vì phải ở ngoài trời lạnh cả ngày.
- .Bạn run lên vì sợ hãi.
- , !Hãy run rẩy đi, hỡi các bản án!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc trembleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitremblen
- từ tiếng Pháp cổtrembler
- từ tiếng Latinh muộntremulō
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- twitterđồng nghĩađồng nghĩa, cảm giác run rẩy