Dịch

tremble

B1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Run, rungđộng từnội động từ (intransitive)To shake, quiver, or vibrate.
  2. Run sợ, khiếp sợ, lo sợđộng từnội động từ (intransitive)To fear; to be afraid.
  3. Sự rundanh từA shake, quiver, or vibration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trembleNguyên thể (infinitive)
  2. tremblesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trembledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tremblingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tremble (with sth)run rẩy (vì cái gì)

Cụm từ (phrase)

tremble like a leafRun như cầy sấy
tremble with coldRun lên vì lạnh
tremble with fearRun lên vì sợ hãi
tremble with rageRun lên vì giận dữ
voice trembleGiọng run run
tremble dancedanh từĐiệu nhảy do ong mật biểu diễn nhằm chiêu mộ thêm ong để lấy mật từ ong thợ
tremble and obeyđộng từTuân lệnh hoặc chiều theo chính quyền một cách thiếu suy nghĩ, đặc biệt là chính phủ Trung Quốc
tremble like an aspen leafcụm từRun như cầy sấy

Ví dụ

  • .Con chó run rẩy vì phải ở ngoài trời lạnh cả ngày.
  • .Bạn run lên vì sợ hãi.
  • , !Hãy run rẩy đi, hỡi các bản án!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitremblen
  2. từ tiếng Pháp cổtrembler
  3. từ tiếng Latinh muộntremulō

AI