Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atremble
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Run rẩy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Trembling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aquiver
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tembleque
Run rẩy, lẩy bẩy
temblar
Run rẩy
miedoso
Sợ hãi, rụt rè, run rẩy
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
tremble
Ví dụ
When
the
poplar
leaves
atremble
Turn
their
edges
to
the
light
,
AI
1
Run rẩy
1
Run rẩy
1
Run rẩy