Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquiver
tính từ
(adjective)
UK
/
ə
ˈ
k
w
ɪ
v
ə
/
US
/
ə
ˈ
k
w
ɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Run lẩy bẩy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In a state of excitement, trepidation or agitation; quivering.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
quiver
AI
1
Run lẩy bẩy
1
Run lẩy bẩy
1
Run lẩy bẩy