Dịch

cogent

C2tính từ (adjective)
UK/ˈkəʊd͡ʒn̩t/US/ˈkoʊd͡ʒn̩t/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chặt chẽ, có sức thuyết phụctính từReasonable and convincing; based on evidence.
  2. Có tính lý luận, thuyết phụctính từAppealing to the intellect or powers of reasoning.
  3. Đầy sức thuyết phụctính từForcefully persuasive; relevant, pertinent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogentDạng gốc (base form)
  2. more cogentSo sánh hơn (comparative)
  3. most cogentSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , !Chúng tôi chúc mừng các cộng tác viên về một số lập luận chặt chẽ, và chúng tôi sẽ phải cẩn trọng hơn nữa trong tương lai!
  • , defendant's .Bên công tố đã đưa ra một lập luận đầy sức thuyết phục, khiến bồi thẩm đoàn tin rằng bị cáo có tội.
  • , – – .Bài phát biểu của ông ấy là một lập luận được xây dựng bài bản và chặt chẽ, điều mà – ít nhất là theo kinh nghiệm của tôi – cảm thấy cực kỳ hiếm thấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chặt chẽ
Có tính lý luận

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcogent
  2. từ tiếng Latinhcōgēns

AI