Nghĩa chính
- Chặt chẽ, có sức thuyết phụctính từReasonable and convincing; based on evidence.
- Có tính lý luận, thuyết phụctính từAppealing to the intellect or powers of reasoning.
- Đầy sức thuyết phụctính từForcefully persuasive; relevant, pertinent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cogentDạng gốc (base form)
- more cogentSo sánh hơn (comparative)
- most cogentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc cogentVí dụ
- , !Chúng tôi chúc mừng các cộng tác viên về một số lập luận chặt chẽ, và chúng tôi sẽ phải cẩn trọng hơn nữa trong tương lai!
- , defendant's .Bên công tố đã đưa ra một lập luận đầy sức thuyết phục, khiến bồi thẩm đoàn tin rằng bị cáo có tội.
- , – – .Bài phát biểu của ông ấy là một lập luận được xây dựng bài bản và chặt chẽ, điều mà – ít nhất là theo kinh nghiệm của tôi – cảm thấy cực kỳ hiếm thấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcogent
- từ tiếng Latinhcōgēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha