coherente
B2tính từ (adjective)
/koeˈɾente/
Nghĩa chính
- Chặt chẽ, có sức thuyết phục, xác đángtính từcogent
- Mạch lạc, chặt chẽtính từcoherent
- Nhất quán, kiên địnhtính từconsistent, conclusive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coherenteDạng gốc (base form)
- coherentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argumento coherente | Lập luận chặt chẽ | |
| coherente con | Nhất quán với | |
| texto coherente | Văn bản mạch lạc |
Ví dụ
- .Cần nói dù không nói gì có chút hợp lý.
- ¿ ?Đó có phải là lời nói dối hợp lý với bất kỳ câu hỏi nào sau này không?
- , ¡ !Hành động của bạn mạnh hơn lời nói, hãy nhất quán!
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc coherenteTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- encontradotrái nghĩanghĩa ngược, không mâu thuẫn